Nhà đầu tư thành công

Dữ liệu KQKD Quý 2/2026

Cập nhật lúc: 10:42 07/08/2026

0 kết quả
SÀN NGÀNH GIÁ DOANH THU
THUẦN (TỶ)
LÃI RÒNG
(TỶ)
+/- DTT
YOY (%)
+/- LR
YOY (%)
+/- LR
QOQ (%)
ROE (%) EPS QUÝ
(ĐỒNG)
P/E-FW BVPS P/B KLGD BQ
10D
NN RÒNG
1M (TỶ)
Hiển thị 0

Cập nhật nhanh: Tình hình công bố BCTC Q2/2026

Dữ liệu tính đến 06/08/2026. Nguồn: Bảng KQKD TSI (1.107 DN)

1. Tổng quan toàn thị trường

Đã công bố

1.107 / 1.517

73.0% tổng DN

Tổng lãi ròng

242.526 tỷ

937 DN có lãi (84.6%)

Lãi tăng YoY

681 DN

61.5% tổng DN

Lãi tăng YoY + QoQ

460 DN

41.6% tổng DN

DN báo lỗ

154 DN

13.9% tổng DN

2. Chi tiết theo sàn

Sàn Đã công bố Tỷ lệ Tổng LR (tỷ) DN có lãi Lãi tăng YoY Lãi tăng YoY+QoQ
HOSE402 / 53175.7%201.34691.3%63.9%44.5%
HNX296 / 30896.1%13.28387.8%59.5%36.8%
UPCOM409 / 67860.3%27.89775.8%60.6%42.1%

3. Tổng hợp theo nhóm ngành

Nhóm ngành Số DN Tổng DTT (tỷ) Tổng LR (tỷ) LR tăng YoY LR tăng YoY+QoQ
Ngân hàng27401.32887.93563.0%51.9%
Bán lẻ & DVTD65102.3425.93664.6%36.9%
CK & Bảo hiểm5854.84312.22665.5%34.5%
Bất động sản100209.69846.19055.0%37.0%
Thép & NVL70170.44716.46862.9%44.3%
Thực phẩm & Đồ uống107147.25615.01860.7%37.4%
Dệt may & Gia dụng3750.11493956.8%35.1%
Vận tải & Logistics88124.0018.52370.5%52.3%
Xem chi tiết Top 5 từng ngành
Ngân hàng - Top 5 lãi ròng

26/27 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +32.3% | LR YoY trung vị: +16.9%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
VCBHOSE36.472,814.542,3+44.6%+64.7%
CTGHOSE46.918,811.740,1+34.5%+21.4%
VPBHOSE36.367,08.384,6+55.0%+72.4%
MBBHOSE34.006,88.229,1+61.2%+40.0%
BIDHOSE49.659,88.146,2+32.3%+20.6%
Bán lẻ & DVTD - Top 5 lãi ròng

51/65 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +5.5% | LR YoY trung vị: +32.9%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
MWGHOSE48.751,33.302,5+29.6%+100.4%
VPLHOSE3.309,5631,8+12.5%+279.1%
VNZUPCOM3.086,6477,3+20.0%+1544.5%
FRTHOSE15.626,0341,5+37.2%+187.8%
DGWHOSE7.273,3309,3+26.9%+167.2%
CK & Bảo hiểm - Top 5 lãi ròng

54/58 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +13.9% | LR YoY trung vị: +25.6%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
VPXHOSE4.098,11.733,1+246.9%+293.0%
TCXHOSE3.744,61.691,9+40.8%+19.1%
SSIHOSE3.318,61.231,1+10.9%+27.0%
VCKHOSE2.353,81.104,3+36.6%+57.1%
BVHHOSE10.703,91.032,4+0.4%+55.4%
Bất động sản - Top 5 lãi ròng

84/100 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +6.7% | LR YoY trung vị: +28.9%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
VHMHOSE52.721,622.583,2+177.8%+200.8%
VICHOSE117.936,010.002,6+154.0%+1163.1%
KSFHNX10.896,94.416,4+4536.6%+11944.0%
VREHOSE2.373,91.608,5+10.8%+30.4%
SSHUPCOM7,61.581,7-94.5%+762.3%
Thép & NVL - Top 5 lãi ròng

60/70 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +11.3% | LR YoY trung vị: +26.9%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
HPGHOSE55.158,96.371,0+53.6%+49.7%
GVRHOSE7.097,42.288,7+20.5%+58.2%
MSRUPCOM8.137,91.665,7+404.1%+29414.7%
KSVHNX4.656,61.413,3+18.7%+176.8%
DCMHOSE6.712,21.068,1+11.2%+35.9%
Thực phẩm & Đồ uống - Top 5 lãi ròng

90/107 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +9.4% | LR YoY trung vị: +15.4%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
VNMHOSE18.847,33.167,0+12.7%+28.0%
MSNHOSE28.117,73.125,2+53.5%+202.8%
MCHHOSE7.165,01.471,4+14.2%+11.0%
SABHOSE6.888,01.166,8+1.2%-3.4%
HAGHOSE1.923,1994,9-17.4%+101.8%
Dệt may & Gia dụng - Top 5 lãi ròng

30/37 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +9.9% | LR YoY trung vị: +4.0%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
VVSHOSE4.256,4244,6+104.8%+342.4%
TLGHOSE1.354,4199,4+8.7%-10.5%
MSHHOSE1.657,0163,9+13.0%+4.0%
HTGHOSE1.484,1131,3+13.3%+1.8%
RALHOSE1.576,4117,1+32.5%+67.7%
Vận tải & Logistics - Top 5 lãi ròng

80/88 DN có lãi | DTT YoY trung vị: +21.7% | LR YoY trung vị: +22.0%

SànDTT (tỷ)Lãi ròng (tỷ)+/- DTT+/- LR
ACVUPCOM6.324,02.703,3-0.3%+22.2%
GMDHOSE1.761,61.133,5+17.9%+154.6%
MVNUPCOM6.437,3913,9+39.1%+81.1%
PVTHOSE5.713,8552,9+32.5%+87.6%
PHPUPCOM949,7425,1+44.2%+123.8%