Cập nhật Kết quả Kinh doanh Q1/2026 – Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB)
CẬP NHẬT KẾT QUẢ KINH DOANH Q1/2026
NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI (MBB)
Ngày phân tích: 13/05/2026
Kỳ báo cáo: Quý 1/2026 (BCTC hợp nhất)
I. TÓM TẮT KẾT QUẢ KINH DOANH
Điểm nhấn chính
Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB) ghi nhận quý 1/2026 với lợi nhuận sau thuế hợp nhất đạt 7.703 tỷ đồng, tăng 15,4% so với cùng kỳ Q1/2025 (6.675 tỷ). Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ đạt 7.516 tỷ, tăng 14,4% so với cùng kỳ. Kết quả phản ánh đà tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ (+40,5% YoY) nhưng bị cản trở bởi chi phí dự phòng tăng cao và biên lãi ròng (NIM proxy) co hẹp.
So với quý liền trước (Q4/2025), lợi nhuận giảm 14,2% do Q4/2025 là quý đột biến nhờ hoàn nhập dự phòng và thu nhập ngoài lãi cao bất thường. Nhìn theo xu hướng YoY, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận 15,4% ở Q1/2026 đã giảm đáng kể so với mức 44,9% của Q1/2025, cho thấy hiệu ứng nền cao đang bắt đầu phát tác.
Bảng tóm tắt KQKD Q1/2026
|
Chỉ tiêu |
Q1/2025 |
Q4/2025 |
Q1/2026 |
YoY (%) |
QoQ (%) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thu nhập lãi thuần (tỷ VNĐ) |
11.692 |
14.555 |
14.913 |
+27,6 |
+2,5 |
|
Tổng thu nhập hoạt động (tỷ VNĐ) |
15.323 |
19.528 |
17.430 |
+13,8 |
-10,7 |
|
Chi phí hoạt động (tỷ VNĐ) |
-3.950 |
-6.229 |
-4.347 |
+10,1 |
-30,2 |
|
Chi phí dự phòng (tỷ VNĐ) |
-2.986 |
-2.169 |
-3.455 |
+15,7 |
+59,3 |
|
LNTT (tỷ VNĐ) |
8.386 |
11.129 |
9.628 |
+14,8 |
-13,5 |
|
LNST (tỷ VNĐ) |
6.675 |
8.903 |
7.703 |
+15,4 |
-13,5 |
|
LNST CĐCTM (tỷ VNĐ) |
6.568 |
8.763 |
7.516 |
+14,4 |
-14,2 |
Nguồn: BCTC hợp nhất Q1/2026 MBB đã công bố
II. PHÂN TÍCH CHI TIẾT KẾT QUẢ
1. Thu nhập lãi thuần – Tăng mạnh nhờ tín dụng mở rộng
Thu nhập lãi thuần (NII) Q1/2026 đạt 14.913 tỷ đồng, tăng 27,6% YoY, là động lực tăng trưởng chính của ngân hàng. Tuy nhiên, NIM proxy (thu nhập lãi thuần annualized / dư nợ tín dụng bình quân) giảm về 5,41% so với 5,94% cùng kỳ Q1/2025, cho thấy mặc dù quy mô tín dụng tăng rất nhanh nhưng biên lãi đang bị nén.
Nguyên nhân chính: chi phí huy động tăng do tỷ lệ tiền gửi (deposit) giảm 1,68% QoQ, trong khi dư nợ tín dụng tăng 3,37% QoQ. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) leo lên 123,7%, mức cao nhất trong 8 quý gần đây, tạo áp lực lên chi phí vốn khi ngân hàng phải huy động từ các nguồn đắt hơn (liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá).
1. Tăng trưởng tín dụng và tổng tài sản

Biểu đồ thể hiện sự đối lập: tín dụng tiếp tục mở rộng (+3,37% QoQ) nhưng tỷ lệ tiền gửi lại sụt giảm, đẩy tỷ lệ LDR lên mức cao nhất 8 quý (123,7%). Điều này trực tiếp làm tăng chi phí huy động vốn.
2. Thu nhập ngoài lãi – Suy giảm rõ rệt
Thu nhập ngoài lãi chỉ chiếm 14,4% tổng thu nhập hoạt động (TOI), giảm mạnh so với mức 23,7% cùng kỳ Q1/2025 và là mức thấp nhất trong 8 quý.
Chi tiết cấu phần ngoài lãi:
- Lãi từ hoạt động dịch vụ: 1.709 tỷ (tăng 38,4% YoY, từ 1.235 tỷ Q1/2025), đáng ghi nhận
- Lãi từ hoạt động kinh doanh: -282 tỷ (so với lãi 1.216 tỷ Q1/2025), chuyển sang lỗ do thị trường trái phiếu biến động
- Lãi khác: 1.090 tỷ (giảm 7,6% YoY, từ 1.179 tỷ)
Sự sụt giảm thu nhập kinh doanh (đầu tư, mua bán chứng khoán) là yếu tố kéo lùi TOI, khiến tổng thu nhập hoạt động chỉ tăng 13,8% YoY, thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng NII.
3. Chi phí hoạt động – CIR cải thiện tốt
Chi phí hoạt động Q1/2026 ở mức 4.347 tỷ đồng, tăng 10,1% YoY nhưng thấp hơn đáng kể so với Q4/2025 (6.229 tỷ). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đạt 24,9%, cải thiện so với mức 31,9% Q4/2025 và tương đương mức 25,8% Q1/2025.
CIR thấp dưới 25% phản ánh kỷ luật chi phí tốt và hiệu quả hoạt động cao. Đây là lợi thế cạnh tranh của MBB trong nhóm ngân hàng niêm yết, nhờ nền tảng ngân hàng số phát triển mạnh (hệ sinh thái MBBank, tích hợp nền tảng số toàn diện cho cá nhân và doanh nghiệp).
4. Chi phí dự phòng – Áp lực tăng đáng kể
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng Q1/2026 là 3.455 tỷ đồng, tăng 15,7% YoY (so với 2.986 tỷ Q1/2025) và tăng vọt 59,3% QoQ (so với 2.169 tỷ Q4/2025). Chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk) ở mức 1,25%, cao hơn mức 0,86% Q4/2025 nhưng thấp hơn mức 1,52% Q1/2025.
Nguyên nhân: Nợ xấu (badLoan) tăng lên 15.948 tỷ tại thời điểm cuối Q1/2026, so với 14.027 tỷ cuối Q4/2025, tương ứng tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng từ 1,29% lên 1,42%. Quỹ dự phòng đạt 14.710 tỷ, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) ở mức 92,2%, giảm nhẹ so với 93,8% cuối năm 2025.
III. CÁC CHỈ SỐ NGÂN HÀNG TRỌNG YẾU
Bảng chỉ số Banking KPIs – 8 quý gần nhất
|
Chỉ số |
Q2/2024 |
Q3/2024 |
Q4/2024 |
Q1/2025 |
Q2/2025 |
Q3/2025 |
Q4/2025 |
Q1/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
NIM proxy (%) |
6,54 |
6,06 |
6,03 |
5,94 |
5,90 |
5,74 |
5,78 |
5,41 |
|
CIR (%) |
31,8 |
29,6 |
31,7 |
25,8 |
28,7 |
29,1 |
31,9 |
24,9 |
|
NPL (%) |
1,64 |
2,23 |
1,62 |
1,84 |
1,60 |
1,87 |
1,29 |
1,42 |
|
LLR (%) |
101,7 |
68,8 |
92,3 |
75,3 |
88,9 |
79,2 |
93,8 |
92,2 |
|
LDR (%) |
108,9 |
111,9 |
108,8 |
110,4 |
112,3 |
118,2 |
117,7 |
123,7 |
|
Tín dụng YoY (%) |
n/a |
n/a |
27,1 |
29,6 |
30,6 |
32,7 |
39,6 |
40,5 |
|
Cost of Risk (%) |
1,24 |
0,95 |
1,74 |
1,52 |
2,28 |
1,68 |
0,86 |
1,25 |
|
Thu nhập ngoài lãi/TOI (%) |
25,5 |
18,0 |
32,7 |
23,7 |
28,3 |
16,7 |
25,5 |
14,4 |
|
ROE quý (%) |
5,86 |
5,31 |
5,45 |
5,40 |
4,70 |
4,36 |
6,27 |
5,14 |
|
ROA quý (%) |
0,62 |
0,57 |
0,57 |
0,58 |
0,47 |
0,44 |
0,55 |
0,48 |
Nguồn: BCTC hợp nhất MBB Q1/2026 và các kỳ trước;
2. Diễn biến NIM và Chi phí rủi ro

Sự phân kỳ rõ rệt giữa NIM và Cost of Risk: NIM proxy co hẹp liên tục xuống 5,41% trong khi áp lực trích lập dự phòng bật tăng 59,3% QoQ lên 1,25%, bào mòn đáng kể lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
IV. PHÂN TÍCH BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng tài sản và cấu trúc vốn
Tổng tài sản hợp nhất cuối Q1/2026 đạt 1.611.223 tỷ đồng, giảm nhẹ 0,3% so với cuối Q4/2025 (1.615.764 tỷ) nhưng tăng mạnh 39,3% so với cuối Q1/2025 (1.156.917 tỷ). Sự tăng trưởng tài sản YoY chủ yếu đến từ mở rộng tín dụng và danh mục đầu tư chứng khoán.
Cấu trúc chính cuối Q1/2026:
- Cho vay khách hàng (gross): 1.120.562 tỷ (chiếm 69,5% tổng tài sản), tăng 3,37% QoQ
- Đầu tư chứng khoán: 268.357 tỷ (16,6%), tăng 16,3% QoQ
- Tiền gửi và cho vay TCTD: 165.309 tỷ (10,3%)
- Giấy tờ có giá: 208.816 tỷ (13,0%)
Vốn chủ sở hữu hợp nhất đạt 149.745 tỷ đồng, tăng 5,4% QoQ nhờ lợi nhuận giữ lại. Đòn bẩy tài chính (Debt/Equity) ở mức 10,76x, giảm từ 11,38x cuối Q4/2025. Vốn điều lệ giữ nguyên ở 80.550 tỷ đồng sau đợt tăng vốn lớn tháng 09/2025.
Chất lượng tài sản
Dư nợ xấu tuyệt đối tăng từ 14.027 tỷ lên 15.948 tỷ (+13,7% QoQ), trong khi tổng dư nợ tín dụng tăng 3,37% QoQ. Kết quả là tỷ lệ NPL tăng từ 1,29% lên 1,42%. Mức NPL 1,42% vẫn nằm trong ngưỡng an toàn, tuy nhiên đây là xu hướng tăng cần theo dõi sát.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) ở mức 92,2%, nghĩa là quỹ dự phòng bao phủ gần như toàn bộ nợ xấu. Mức này cải thiện đáng kể so với giai đoạn giữa năm 2025 (Q3/2025: 79,2%) nhưng giảm nhẹ so với cuối năm 2025 (93,8%).
3. Chất lượng tài sản (NPL & LLR)

Dư nợ xấu tăng tuyệt đối 13,7% đẩy NPL lên 1,42%. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn duy trì được bộ đệm dự phòng an toàn với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) đạt 92,2%, gần như bao phủ toàn bộ nợ xấu phát sinh.
V. PHÂN TÍCH DÒNG TIỀN
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Q1/2026 âm lớn ở mức -64.972 tỷ đồng, tương phản rõ rệt với Q4/2025 dương 125.436 tỷ. Đây là đặc trưng mùa vụ phổ biến ở các ngân hàng Việt Nam: Q1 thường có dòng tiền kinh doanh âm do giải ngân tín dụng mạnh đầu năm (tín dụng gross tăng 3,37% QoQ, tương ứng +36.543 tỷ tuyệt đối), trong khi huy động tiết kiệm giảm 1,68% QoQ.
Dòng tiền tài chính âm 3.713 tỷ phản ánh chi trả lãi các công cụ nợ thứ cấp và giấy tờ có giá phát hành.
VI. ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT SINH LỜI
ROE và ROA
ROE quý Q1/2026 đạt 5,14% (annualized khoảng 20,6%), giảm so với Q4/2025 (6,27%) nhưng gần tương đương Q1/2025 (5,40%). ROE annualized 4 quý gần nhất (trailing) ước tính khoảng 21,2%, phù hợp với mục tiêu chiến lược 20-23% của ban lãnh đạo.
ROA quý Q1/2026 ở mức 0,48%, thấp hơn Q1/2025 (0,58%), phản ánh tốc độ tăng trưởng tài sản (+39,3% YoY) vượt xa tốc độ tăng lợi nhuận (+15,4% YoY). Đây là dấu hiệu pha loãng hiệu suất sinh lời trên tài sản khi ngân hàng đẩy mạnh mở rộng quy mô.
4. Lợi nhuận sau thuế và ROE

Mặc dù LNST vẫn ghi nhận mức tăng 15,4% YoY, hiệu suất sinh lời ROE quý đã giảm về 5,14% (so với 6,27% ở Q4/2025). Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận đang dần chậm lại trước áp lực từ chi phí dự phòng và biên lãi hẹp.
Biên lợi nhuận ròng (Net Margin)
Net margin Q1/2026 đạt 51,7% (LNST/NII), giảm so với 57,1% Q1/2025. Sự sụt giảm phản ánh: (1) thu nhập ngoài lãi suy yếu, (2) chi phí dự phòng tăng mạnh, và (3) áp lực biên lãi (NIM bị nén).
VII. ĐỊNH GIÁ HIỆN TẠI
|
Chỉ số |
Giá trị |
|---|---|
|
Vốn hóa |
207.819 tỷ |
|
P/E (trailing) |
7,5x |
|
P/B |
1,4x |
|
EPS |
3.442 đ/cp |
|
BVPS |
18.590 đ/cp |
|
ROE (trailing) |
21,2% |
|
Tăng trưởng LNST avg |
26,5% |
Mức P/E 7,5x và P/B 1,4x của MBB đang ở vùng chiết khấu so với trung bình lịch sử (P/E 8-10x) của chính ngân hàng này. Với ROE trailing 21,2% và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trung bình 26,5%, định giá hiện tại phản ánh thị trường đang phần nào lo ngại về (1) NIM co hẹp tiếp diễn, (2) nợ xấu tiềm ẩn tăng, và (3) tín hiệu nội bộ không tích cực.
VIII. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP VÀ TRIỂN VỌNG
Điểm tích cực
1. Tăng trưởng tín dụng vượt trội 40,5% YoY, top đầu ngành, phản ánh khả năng thâm nhập thị trường mạnh mẽ
2. CIR thấp 24,9%, duy trì kỷ luật chi phí hàng đầu nhóm ngân hàng niêm yết
3. Thu nhập phí dịch vụ tăng 38,4% YoY, cho thấy nền tảng ngân hàng số đang phát huy hiệu quả
4. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng lành mạnh, đòn bẩy giảm nhẹ QoQ
5. ROE trailing >21% vượt mục tiêu chiến lược
Điểm cần theo dõi
1. NIM proxy giảm liên tục 6 quý, từ 6,54% (Q2/2024) xuống 5,41% (Q1/2026), phản ánh áp lực cạnh tranh lãi suất
2. LDR 123,7% ở mức cao, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nếu huy động không bắt kịp tốc độ giải ngân
3. NPL tăng từ 1,29% lên 1,42%, dư nợ xấu tuyệt đối tăng 13,7% QoQ
4. Thu nhập kinh doanh đảo chiều sang lỗ 282 tỷ, gây bất lợi cho đa dạng hóa thu nhập
5. Tín hiệu nội bộ NET_SELL, không có giao dịch mua nội bộ trong 9 tháng gần nhất
Triển vọng 12 tháng
MBB đang trong giai đoạn ưu tiên quy mô (volume-driven growth) với tín dụng tăng trưởng nhanh nhất nhóm ngân hàng lớn, đổi lại chấp nhận biên lãi co hẹp. Chiến lược này hợp lý nếu ngân hàng có thể duy trì chất lượng tài sản ở mức kiểm soát được (NPL dưới 2%) và cải thiện tỷ trọng thu nhập phí dịch vụ.
Dự phóng lợi nhuận trước thuế cả năm 2026 ước đạt 42.000 – 44.000 tỷ đồng (tăng 20 – 25% YoY), tương ứng EPS forward khoảng 3.800 – 4.000 đ/cp. Với P/E forward 6,5 – 7,0x, định giá hiện tại vẫn hấp dẫn đối với nhà đầu tư trung-dài hạn.
Yếu tố xúc tác tiềm năng: (1) NHNN nới room tín dụng, (2) cải thiện CASA giúp giảm chi phí vốn, (3) phục hồi thu nhập kinh doanh khi thị trường trái phiếu ổn định. Yếu tố rủi ro: NIM tiếp tục co hẹp nếu cạnh tranh lãi suất gay gắt, và nợ xấu bất động sản gia tăng.
Nguồn: BCTC hợp nhất Q1/2026 MBB và các báo cáo MBB đã công bố.
TSI – Research | The Successful Investors (Nhà Đầu Tư Thành Công)
TSI Research | The Successful Investors (Nhà Đầu Tư Thành Công)
Đọc thêm tài liệu chuyên đề: Kiến Thức Chứng Khoán để nắm rõ phương pháp tiếp cận của hệ thống.
