
NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
Trên nhiều diễn đàn đầu tư, mọi người thường đánh giá sức khoẻ, triển vọng của các ngân hàng thông qua bảng tổng kết tài sản (TKTS). Chúng ta nhìn vào tăng trưởng tín dụng để thấy quy mô, nhìn vào biên lãi ròng NIM để đo lường hiệu quả sinh lời, hay soi xét tỷ lệ nợ xấu và bộ đệm bao phủ nợ xấu để đánh giá mức độ an toàn. Những chỉ số như CAR, LDR, ROE, ROA hay EPS, P/E đã trở thành ngôn ngữ chung của giới đầu tư tài chính. Tuy nhiên tất cả những con số lấp lánh hay ảm đạm đó thực chất chỉ là hệ quả. Chúng là cái bóng phản chiếu của những quyết định kinh doanh đã được đưa ra từ nhiều năm trước. Để thực sự thấu hiểu và dự báo được tương lai của một tổ chức tài chính, cần phải nhìn xuyên qua lớp báo cáo tài chính để chạm đến cái nhân của vấn đề. Đó chính là định hướng kinh doanh chiến lược của mỗi ngân hàng, đặt trong bối cảnh vĩ mô có nhiều thay đổi.
Khi quan sát dòng chảy của ngành ngân hàng hiện tại, tôi nhận thấy sự phân hóa đã diễn ra sâu sắc hơn bao giờ hết. Không còn thời kỳ một công thức thành công áp dụng cho tất cả. Mỗi ngân hàng, tùy thuộc vào nguồn lực và vị thế, đang âm thầm hoặc công khai theo đuổi những con đường riêng biệt. Dù thực tế đa phần các tổ chức đều lai tạo nhiều mô hình để tối ưu hóa, nhưng nếu bóc tách từng lớp vỏ, chúng ta có thể nhận diện sáu trụ cột – mô hình chiến lược chính đang định hình diện mạo ngành tài chính – ngân hàng ở Việt Nam.
1. Đầu tiên và cũng là xu hướng sôi động nhất, đó là định hướng trở thành người dàn xếp hệ sinh thái. Đây là mô hình đã và đang phát triển rực rỡ tại Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Đông Nam Á, nơi mà các rào cản về độc quyền chưa quá khắt khe như tại Mỹ hay Châu Âu. Tại Việt Nam, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân năng động đang là những tay chơi chính trên mặt trận này. Tư duy của họ không còn gói gọn trong việc cung cấp dịch vụ tài chính đơn thuần, mà là bao vây cuộc sống của khách hàng bằng một vòng tròn khép kín các tiện ích.
Techcombank là một ví dụ điển hình cho chiến lược này khi họ gắn chặt vận mệnh của mình với hệ sinh thái bất động sản và bán lẻ cùng các đối tác chiến lược lớn. Họ không chỉ cho vay mua nhà, họ tham gia vào chuỗi giá trị từ lúc hình thành dự án đến khi bàn giao và vận hành cuộc sống cư dân. Tương tự, VPBank xây dựng đế chế của mình dựa trên hệ sinh thái tiêu dùng và giải trí, đánh mạnh vào phân khúc khách hàng đại chúng và cận cao cấp. Hay như MB, tận dụng lợi thế từ quân đội và viễn thông để phủ sóng dịch vụ đến mọi ngõ ngách. Mục tiêu của mô hình này là giữ chân khách hàng ở lại trong sân nhà càng lâu càng tốt. Khi mọi nhu cầu từ ăn uống, đi lại, mua sắm đến đầu tư đều được đáp ứng trong một hệ sinh thái, ngân hàng sẽ sở hữu thứ tài sản quý giá nhất kỷ nguyên số chính là dữ liệu hành vi người dùng, từ đó tối ưu hóa chi phí và gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng.
2. Định hướng trở thành nhà máy sản xuất chi phí thấp, hay còn gọi là mô hình ngân hàng hạ tầng. Trong thế giới tài chính hào nhoáng, ít ngân hàng nào muốn định vị mình là kẻ đứng sau cánh gà. Tuy nhiên, với những ngân hàng quy mô nhỏ hoặc các ngân hàng số mới gia nhập thị trường, đây lại là một chiến lược khá hữu hiệu. Họ chấp nhận lùi lại phía sau, cung cấp đường ống dẫn vốn và hạ tầng thanh toán cho các công ty công nghệ tài chính hay ví điện tử chạy trên đó.
Những cái tên như BVBank hay CIMB Việt Nam là minh chứng cho tư duy thực dụng này. Họ không dốc toàn lực để cạnh tranh thương hiệu với các ông lớn, cũng không tốn chi phí khổng lồ để mở rộng mạng lưới chi nhánh vật lý. Thay vào đó, họ bắt tay với MoMo, ZaloPay hay Timo để tiếp cận hàng triệu người dùng sẵn có của đối tác. Bằng cách này, họ giảm thiểu tối đa chi phí vận hành và chi phí thu hút khách hàng, đổi lại là một biên lợi nhuận ổn định dù không quá đột biến. Đây là cuộc chơi của hiệu suất và khả năng tối ưu hóa quy trình, nơi mà lợi nhuận được chắt chiu từ hàng triệu giao dịch nhỏ lẻ mỗi ngày.
3. Nhóm thứ ba trong bức tranh chiến lược này là những ngân hàng lựa chọn con đường chuyên biệt hóa. Đây là chiến lược sinh tồn khôn ngoan của các ngân hàng tầm trung. Khi không đủ nguồn lực tài chính để xây dựng những hệ sinh thái tỷ đô, cũng không đủ lợi thế để trở thành nhà máy sản xuất giá rẻ, họ buộc phải tìm cho mình một đại dương xanh trong lòng đại dương đỏ. Họ chọn cách trở thành người giỏi nhất trong một phân khúc hẹp thay vì trở thành kẻ trung bình trong một thị trường rộng lớn.
Chúng ta thấy một ACB kiên định với phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ truyền thống. Sự cẩn trọng và lành tính trong khẩu vị rủi ro đã giúp họ xây dựng được một bảng cân đối kế toán sạch sẽ và bền vững qua nhiều chu kỳ kinh tế. Chúng ta cũng thấy một HDBank len lỏi vào các vùng nông thôn và đô thị loại hai, những nơi mà các ông lớn thường bỏ ngỏ, để khai thác tiềm năng của thị trường tài chính vi mô. Hay một TPBank trẻ trung, định vị mình là ngân hàng công nghệ dành cho giới trẻ, tiên phong với các mô hình giao dịch tự động hóa. Sự chuyên biệt giúp họ hiểu sâu sắc khách hàng của mình, từ đó thiết kế những sản phẩm may đo phù hợp và tạo dựng được lòng trung thành khó có thể thay thế.
4. Trụ cột thứ tư thuộc về những gã khổng lồ của hệ thống, đó là mô hình ngân hàng truyền thống số hóa. Đây là sân chơi của nhóm Big 4 như Vietcombank, BIDV và VietinBank. Với quy mô tài sản khổng lồ và bộ máy nhân sự tương đối cồng kềnh, việc chuyển đổi mô hình kinh doanh sang các hệ sinh thái mạo hiểm là điều bất khả thi và chứa đựng quá nhiều rủi ro hệ thống. Hơn nữa, với đặc thù sở hữu nhà nước và tư duy quản trị theo nhiệm kỳ, sự an toàn và ổn định luôn được đặt lên hàng đầu.
Chiến lược của họ là giữ nguyên mô hình kinh doanh truyền thống dựa trên uy tín thương hiệu và mạng lưới rộng khắp, nhưng gia cố thêm sức mạnh bằng công nghệ. Họ số hóa các quy trình vận hành, đưa dịch vụ lên nền tảng trực tuyến để bắt kịp xu hướng thời đại, nhưng bản chất vẫn là một ngân hàng cung cấp dịch vụ đại chúng. Nhờ lợi thế quy mô và niềm tin tuyệt đối từ người dân, họ nắm giữ nguồn vốn giá rẻ khổng lồ từ tiền gửi dân cư và kho bạc. Điều này cho phép họ duy trì biên lợi nhuận cao và vị thế thống trị mà không cần phải là người tiên phong trong các thử nghiệm công nghệ đột phá.
5. Bên cạnh bốn mô hình kinh doanh cốt lõi kể trên, thị trường đang chứng kiến sự trỗi dậy của hai xu hướng mới, mang tính chất của tương lai và sự bền vững. Đầu tiên là xu hướng ngân hàng xanh và tài chính bền vững. Đây không còn là những khẩu hiệu truyền thông sáo rỗng mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế giá rẻ. Các định chế tài chính toàn cầu đang ưu tiên dòng vốn cho các dự án thân thiện với môi trường và xã hội.
Tại Việt Nam, các ngân hàng như BIDV, HDBank hay VPBank đang chạy đua để chiếm lĩnh thị phần tài trợ cho năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và nông nghiệp công nghệ cao. Chiến lược này không chỉ giúp họ đa dạng hóa danh mục tín dụng mà còn nâng cao vị thế uy tín trên trường quốc tế. Việc xanh hóa bảng cân đối kế toán đang trở thành một lợi thế cạnh tranh dài hạn, khi mà các quy chuẩn về môi trường ngày càng trở nên khắt khe hơn đối với cả doanh nghiệp đi vay và tổ chức cho vay.
6. Cuối cùng, không thể không nhắc đến xu hướng ngân hàng của tài sản thực được mã hóa. Đây là biên giới mới nhất của công nghệ tài chính, nơi mà blockchain và tài sản thực gặp gỡ nhau. Dù khung pháp lý tại Việt Nam cho việc mã hóa tài sản như bất động sản vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, nhưng dòng chảy ngầm của nó đang diễn ra mạnh mẽ. Các ngân hàng không trực tiếp phát hành token bất động sản do rủi ro pháp lý, nhưng họ đang ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào các nghiệp vụ lõi như tài trợ thương mại và chia nhỏ các khoản đầu tư.
Techcombank cùng công ty chứng khoán TCBS đang dẫn đầu xu hướng này với việc chia nhỏ trái phiếu, cho phép nhà đầu tư cá nhân tiếp cận những tài sản tài chính cao cấp với số vốn nhỏ. MB, BIDV và VietinBank cũng đang tích cực ứng dụng blockchain vào quy trình L/C, giúp rút ngắn thời gian và minh bạch hóa giao dịch quốc tế. Đây là bước đệm quan trọng để chuẩn bị cho một tương lai khi mà mọi tài sản thực đều có thể được số hóa và giao dịch trên môi trường mạng, mở ra kỷ nguyên của sự thanh khoản toàn cầu.
Nhìn lại toàn cảnh bức tranh ngành ngân hàng Việt Nam, chúng ta thấy một sự vận động không ngừng nghỉ. Từ những người khổng lồ truyền thống đang chuyển mình số hóa, đến những tay chơi năng động kiến tạo hệ sinh thái, hay những người thầm lặng xây dựng hạ tầng, tất cả đều đang nỗ lực tìm kiếm chỗ đứng vững chắc trong một thị trường ngày càng khốc liệt. Đối với một nhà đầu tư chuyên nghiệp, việc thấu hiểu những định hướng chiến lược này quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn vào lợi nhuận của một quý hay một năm. Bởi lẽ, lợi nhuận có thể được tạo ra từ việc bán tài sản hay hoàn nhập dự phòng, nhưng sự thịnh vượng bền vững chỉ đến từ một mô hình kinh doanh đúng đắn và khả năng thực thi chiến lược xuất sắc. Việc lựa chọn đồng hành cùng ngân hàng nào không chỉ là câu chuyện của những con số, mà là sự đồng điệu về tầm nhìn và niềm tin vào con đường mà ngân hàng đó đã chọn lựa.



