
Lãi suất tăng – Đừng nhầm lẫn sức khỏe với bệnh tật
Khúc Ngọc Tuyên – 23/10/2025
Gần đây, thị trường chứng khoán xôn xao trước việc một số ngân hàng thương mại bắt đầu tăng cả lãi suất đầu vào (huy động) và lãi suất đầu ra (cho vay). Ngay lập tức, nhiều nhà đầu tư đã vội vã bán cổ phiếu ngân hàng với một logic tưởng chừng không thể sai:
“Lãi suất huy động tăng thì Chi phí vốn tăng, dẫn đến Biên lợi nhuận mỏng đi, làm lợi nhuận ngân hàng giảm, và quyết định được đưa ra là Bán!”
Logic này đúng, nhưng nó chỉ đúng trong một kịch bản duy nhất: khi Ngân hàng Trung ương thắt chặt tiền tệ, chấp nhận gác lại mục tiêu tăng trưởng kinh tế, để chống lạm phát đang tăng phi mã, như thời kỳ 2022.
Nhưng nếu lãi suất tăng vì lý do khác thì sao?
Trong bài phân tích này, chúng ta sẽ “giải mã” tại sao việc lãi suất tăng trong bối cảnh hiện tại lại là TIN TỐT cho ngành ngân hàng, và nỗi sợ hãi của bạn đang dựa trên một nhầm lẫn tai hại.
Câu hỏi then chốt: “Tại sao Lãi suất tăng?”
Hãy luôn hỏi câu này trước tiên. Lãi suất là “giá” của tiền, và giá tăng vì hai lý do:
- Nguồn cung tiền bị siết lại (KỊCH BẢN XẤU): NHTW hút tiền về, nâng lãi suất điều hành để chống lạm phát, giữ tỷ giá, chấp nhan từ bỏ mục tiêu tăng trưởng. Điều này làm tê liệt nền kinh tế, doanh nghiệp không dám vay, và ngân hàng cũng không còn đủ điều kiện về an toàn vốn và room tín dụng để cho vay. Đây là kịch bản “ác mộng” cho NIM, làm NIM bị thu hẹp. Đồng thời tác động tới chi phí vốn trong toàn bộ nền kinh tế. Thị trường chứng khoán sụp đổ là đương nhiên.
- Nhu cầu tín dụng tăng đột biến (KỊCH BẢN TỐT): Nền kinh tế phục hồi mạnh mẽ. Doanh nghiệp, người dân ồ ạt đi vay tiền để mở rộng sản xuất, kinh doanh, mua sắm. Cầu tín dụng vượt xa cung tiền gửi, dẫn đến các ngân hàng buộc phải tăng “giá” tín dụng, tức là tăng lãi suất cho vay.
Thứ chúng ta đang chứng kiến hiện nay là Kịch bản 2. Nền kinh tế đang ấm lên, cầu tín dụng tốt đang quay trở lại.
Và đây là lý do tại sao kịch bản này lại tốt cho ngân hàng.
“Độ trễ Vàng”: Bí mật giúp NIM phình to khi lãi suất tăng
Khi lãi suất tăng do cầu tín dụng tốt, lợi nhuận của ngân hàng không giảm, mà thường sẽ tăng mạnh trong ngắn và trung hạn. Điều này xảy ra do một thứ gọi là “Độ trễ” giữa tốc độ tăng của Thu nhập thuần từ lãi và Chi phí.
Hãy xem 2 vế này chạy đua:
- Vế Thu nhập (Lãi cho vay – Tăng rất nhanh)
Khi nhu cầu vay bùng nổ, ngân hàng có quyền “ra giá” cao hơn. Họ sẽ tăng lãi suất cho vay.
- Với các khoản vay mới: Áp dụng lãi suất cho vay cao ngay.
- Với các khoản vay cũ (Then chốt): Hầu hết các hợp đồng cho vay (đặc biệt là vay doanh nghiệp) đều có lãi suất thả nổi, được điều chỉnh lại 3 hoặc 6 tháng một lần.
- Kết quả: Ngay khi mặt bằng lãi suất mới được thiết lập, doanh thu từ các khoản cho vay (cả cũ lẫn mới) tăng vọt gần như tức thời.
- Vế Chi phí (Lãi huy động): Tăng rất chậm
Để đáp ứng nhu cầu vay, ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để hút thêm tiền gửi. Nhưng:
- Mức lãi suất mới (ví dụ 6%) chỉ áp dụng cho các sổ tiết kiệm mở mới hoặc tái tục kể từ hôm nay.
- Ngân hàng vẫn đang nắm giữ hàng trăm ngàn tỷ đồng vốn giá rẻ (ví dụ 4%) mà khách hàng đã gửi từ 6-12-24 tháng trước. Những khoản chi phí rẻ này chưa đáo hạn ngay.
- Kết quả: Chi phí vốn bình quân của ngân hàng tăng lên một cách chậm chạp, từ từ.
- “Độ trễ” đầu vào tạo cơ hội cho NIM mở rộng
Trong 2-3 quý tiếp theo, chúng ta có một cuộc đua:
- Doanh thu (Lãi cho vay): xu hướng là tăng lên, vì nhu cầu vay tăng sẽ giúp ngân hàng có quyền áp đặt giá.
- Chi phí (Lãi huy động): tăng từ từ, chậm hơn rất nhiều so với lãi suất cho vay.
Khi Doanh thu tăng nhanh hơn Chi phí, khoảng chênh lệch (NIM) sẽ phình to ra. Đây chính là giai đoạn “mùa vàng” của ngân hàng.
Nếu vẫn thấy khó hiểu, hãy hình dung thế này: Hãy tưởng tượng ngân hàng là một cửa hàng tạp hóa. Do nhu cầu gạo tăng đột biến, cửa hàng tăng giá bán gạo từ 15.000đ lên 20.000đ/kg. Tuy nhiên, trong kho của họ vẫn còn 100 tấn gạo nhập từ 6 tháng trước với giá vốn chỉ 10.000đ/kg.
Trong vài tháng tới, họ sẽ bán gạo giá vốn cũ (10.000đ) với giá bán mới (20.000đ). Biên lợi nhuận của họ tăng vọt. Chỉ đến khi bán hết gạo cũ và phải nhập gạo giá vốn mới, lợi nhuận mới bị ảnh hưởng.
Đừng nhầm lẫn Sức khỏe với Bệnh tật
Việc lãi suất tăng do NHTW thắt chặt tiền tệ là dấu hiệu của “bệnh tật” (lạm phát).
Nhưng việc lãi suất tăng do cầu tín dụng tốt là dấu hiệu của “sức khỏe” (kinh tế phục hồi).
Là một nhà đầu tư chứng khoán thông minh, chúng ta cần phân biệt rõ hai kịch bản này. Đừng vội bán đi một cổ phiếu tốt chỉ vì bạn đọc một tin tức mà chưa hiểu rõ bản chất đằng sau nó.
