Ngành dệt may 2026: Xuất khẩu 9 tháng đạt 34 tỷ USD, nhóm cổ phiếu FOB định giá P/E dưới 6 lần mở ra cơ hội lớn
Ngày lập báo cáo: 30/10/2026
Ngành dệt may Việt Nam bước vào chu kỳ tăng trưởng mới nhờ sự phục hồi sức mua tại các thị trường trọng điểm Mỹ và EU, hiệu ứng dịch chuyển đơn hàng từ Bangladesh và xu hướng xanh hóa. Doanh nghiệp may mặc xuất khẩu FOB/FMP (TNG, MSH, HTG) duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận vượt trội và dòng tiền cổ tức ổn định, trong khi mảng thượng nguồn (sợi VGT, STK) đang nỗ lực vượt đáy chu kỳ.
PHẦN 1. BỐI CẢNH VĨ MÔ VÀ ĐỘNG LỰC PHỤC HỒI XUẤT KHẨU TOÀN NGÀNH
1.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và sự ấm lại của các thị trường trọng tâm
Bước sang năm 2026, ngành dệt may Việt Nam ghi nhận sự phục hồi vững chắc sau giai đoạn suy giảm đơn hàng và tích lũy hàng tồn kho kéo dài của các đối tác quốc tế trong chu kỳ 2023 – 2024. Theo số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 ước đạt khoảng 34,0 tỷ USD, tăng trưởng xấp xỉ 9,5% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này củng cố khả năng hoàn thành mục tiêu kim ngạch cả năm 2026 ở mức 44,0 – 45,0 tỷ USD.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự hồi phục sức mua tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm:
Thứ nhất, thị trường Mỹ tiếp tục giữ vị trí đối tác thương mại lớn nhất, chiếm tỷ trọng khoảng 42% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Nhu cầu tiêu dùng tại Mỹ duy trì khả quan khi lạm phát được kiềm chế và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bước vào chu kỳ nới lỏng lãi suất từ cuối năm 2024. Mức chi tiêu cho các mặt hàng may mặc, đồ thể thao và thời trang thường ngày phục hồi ổn định, thúc đẩy các nhà bán lẻ hàng đầu tại Mỹ (như Walmart, Target, Costco, Columbia Sportswear) gia tăng khối lượng đặt hàng mới.
Thứ hai, thị trường Liên minh Châu Âu (EU) ghi nhận mức tăng trưởng dương trở lại sau hai năm đình trệ. Việc tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đã hỗ trợ các doanh nghiệp may mặc Việt Nam giữ vững vị thế cạnh tranh trước các đối thủ trong khu vực.
Thứ ba, thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc duy trì mức tăng trưởng ổn định 6% – 8% mỗi năm, đóng vai trò là những thị trường đệm quan trọng giúp các doanh nghiệp đa dạng hóa doanh thu và phòng ngừa rủi ro tập trung vào thị trường phương Tây.
1.2. Xu hướng tái tích lũy hàng tồn kho trước thềm mùa cao điểm mua sắm
Tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu của các chuỗi bán lẻ thời trang lớn tại Mỹ và Châu Âu đã giảm về mức cân bằng sau giai đoạn nỗ lực giải phóng hàng tồn kho năm 2023 – 2024. Khi lượng hàng tồn kho đệm giảm thấp, các hãng bán lẻ bắt buộc phải gia tăng đơn đặt hàng cho các bộ sưu tập mùa Thu – Đông năm 2026 và mùa Xuân – Hè năm 2027 nhằm đón đầu các đợt mua sắm lớn cuối năm như Black Friday, Giáng sinh và Tết Dương lịch.
Thời gian xác nhận đơn hàng của các đối tác quốc tế cũng chuyển biến tích cực: nếu như trong năm 2023 – 2024, khách hàng chỉ đặt hàng ngắn hạn theo từng tháng với quy mô nhỏ, thì sang năm 2026, nhiều doanh nghiệp may mặc lớn của Việt Nam đã lấp đầy công suất đơn hàng đến hết quý 4/2026 và bắt đầu đàm phán các hợp đồng cho nửa đầu năm 2027.
1.3. Hiệu ứng dịch chuyển chuỗi cung ứng và biến động tại Bangladesh
Bên cạnh yếu tố phục hồi cầu tiêu dùng, ngành dệt may Việt Nam còn hưởng lợi từ sự dịch chuyển cơ cấu nguồn cung trên phạm vi toàn cầu:
Một là, chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng ngoài Trung Quốc (China Plus One) tiếp tục được các tập đoàn thời trang đa quốc gia đẩy mạnh nhằm hạn chế rủi ro địa chính trị và đáp ứng quy định khắt khe về truy xuất nguồn gốc bông.
Hai là, biến động chính trị và tình trạng bất ổn xã hội tại Bangladesh từ giữa năm 2024 đã dẫn đến việc gián đoạn hoạt động của hàng loạt nhà máy may mặc tại quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn thứ hai thế giới. Để bảo đảm tiến độ giao hàng cho mùa kinh doanh cao điểm, nhiều thương hiệu thời trang quốc tế đã chủ động dịch chuyển một phần đơn hàng cấp bách sang Việt Nam. Các doanh nghiệp may mặc Việt Nam có quy mô lớn, tính tuân thủ tiêu chuẩn lao động cao và năng lực giao hàng đúng hạn như TNG, MSH, HTG là những đơn vị đón nhận trực tiếp dòng đơn hàng bổ sung này.
PHẦN 2. CẤU TRÚC CHUỖI GIÁ TRỊ VÀ SỰ PHÂN HÓA BIÊN LỢI NHUẬN
2.1. Phân khúc may mặc hạ nguồn: Lợi thế mô hình FOB và đòn bẩy hoạt động
Trong chuỗi giá trị dệt may gồm Sợi – Dệt nhuộm – May mặc, phân khúc may mặc hạ nguồn thể hiện sức đề kháng và tốc độ phục hồi vượt trội nhất:
Các doanh nghiệp may mặc hoạt động theo phương thức sản xuất FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm) hoặc FMP (nhà sản xuất tự thiết kế và cung ứng trọn gói) như May Sông Hồng, TNG hay Dệt may Hòa Thọ có khả năng kiểm soát giá đầu ra tốt hơn so với các đơn vị chỉ làm gia công thuần túy (CMT). Khi giá bông và xơ sợi nguyên liệu thế giới hạ nhiệt, các doanh nghiệp FOB được hưởng lợi thế mở rộng biên lợi nhuận gộp.
Hiệu ứng đòn bẩy hoạt động phát huy mạnh mẽ khi nhà máy vận hành tối đa công suất. Chi phí khấu hao và chi phí nhân công cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống khi sản lượng tăng nhanh, giúp biên lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp may mặc phục hồi mạnh từ mức 3% – 4% trong năm 2023 lên mức 5% – 7% trong năm 2026.
2.2. Phân khúc thượng nguồn: Quá trình tạo đáy của mảng sợi và dệt nhuộm
Trái ngược với sự khởi sắc của mảng may mặc, phân khúc thượng nguồn (sợi, dệt nhuộm) chịu nhiều áp lực và phục hồi chậm hơn:
Thị trường sợi chịu tác động kép từ sự cạnh tranh gay gắt của các nhà sản xuất sợi Trung Quốc với lợi thế quy mô lớn và giá bán thấp, cùng với việc chi phí nguyên liệu bông nhập khẩu có độ biến động cao. Nhiều doanh nghiệp sợi trong nước phải chịu áp lực biên lợi nhuận mỏng hoặc thua lỗ trong giai đoạn 2023 – 2024.
Tuy nhiên, bước sang năm 2026, mảng sợi đang từng bước hình thành vùng đáy chu kỳ phục hồi. Nhu cầu sợi trong nước tăng lên khi các nhà máy may gia tăng đơn hàng, đồng thời khoảng chênh lệch giữa giá bán sợi và giá bông nguyên liệu (cotton-yarn spread) đã bắt đầu nới rộng. Các doanh nghiệp đầu tư vào dòng sợi tái chế thân thiện môi trường có giá trị gia tăng cao (như STK với dự án nhà máy Unitex) đứng trước cơ hội bứt phá khi nhu cầu tiêu thụ sợi xanh toàn cầu gia tăng.
2.3. Rào cản phát triển bền vững và tiêu chuẩn thẩm định chuỗi cung ứng
Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với những tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe từ các thị trường phát triển:
Chỉ thị về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) và Quy định chống phá rừng (EUDR) của Liên minh Châu Âu yêu cầu toàn bộ chuỗi cung ứng phải minh bạch từ khâu nguyên liệu thô đến khâu thành phẩm. Các nhà nhập khẩu đòi hỏi nhà máy dệt may phải đạt chứng chỉ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà), kiểm soát phát thải carbon và tuần hoàn nước thải.
Các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn vốn đầu tư công nghệ xanh sẽ gặp nhiều rào cản khi tiếp cận đơn hàng cao cấp. Ngược lại, những doanh nghiệp đã chủ động đầu tư hệ sinh thái sản xuất xanh chuẩn mực từ sớm (như TNG, MSH, TCM) sẽ tiếp tục củng cố thị phần và gia tăng vị thế đàm phán giá bán.
PHẦN 3. PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU CÁC DOANH NGHIỆP ĐẦU NGÀNH NIÊM YẾT
3.1. Bảng so sánh chỉ số tài chính cơ bản và hệ số định giá cập nhật
Bảng số liệu dưới đây tổng hợp các chỉ số tài chính then chốt và hệ số định giá của 6 doanh nghiệp dệt may đại diện trên sàn chứng khoán Việt Nam, căn cứ theo Báo cáo tài chính các kỳ doanh nghiệp đã công bố và dữ liệu giao dịch cập nhật đến phiên ngày 30/10/2026:
Nguồn: Theo báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính các kỳ doanh nghiệp đã công bố và dữ liệu giao dịch trên HOSE/HNX tính đến phiên 30/10/2026.
3.2. Đánh giá chi tiết từng doanh nghiệp dẫn đầu
1. Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG)
TNG là doanh nghiệp may mặc xuất khẩu hàng đầu tại khu vực phía Bắc với năng lực vận hành quy mô lớn. Kết quả kinh doanh quý 3/2026 của TNG ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ: doanh thu thuần đạt 3.229,0 tỷ đồng (+22,64% YoY) và lợi nhuận sau thuế đạt 151,5 tỷ đồng (+29,46% YoY). Lũy kế 9 tháng đầu năm 2026, TNG đạt doanh thu thuần 8.095,2 tỷ đồng (+21,34% YoY) và lợi nhuận sau thuế 361,6 tỷ đồng (+28,98% YoY), hoàn thành phần lớn kế hoạch năm.
Động lực chính đến từ các đơn hàng may trang phục thể thao và thời trang ngoài trời từ các đối tác lớn như Decathlon, Columbia Sportswear và The Children’s Place. Các chi nhánh may Việt Đức, Đồng Hỷ hoạt động với hiệu suất tối đa. TNG duy trì chính sách trả cổ tức bằng tiền mặt đều đặn ở mức 1.000 – 1.500 đồng/cổ phiếu mỗi năm (tỷ suất cổ tức 6% – 8%). Mức P/E hiện tại 5,80 lần là vùng định giá rất hấp dẫn đối với một doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận xấp xỉ 30%.
2. Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH)
May Sông Hồng tiếp tục là doanh nghiệp có hiệu quả vận hành và biên lợi nhuận dẫn đầu ngành dệt may Việt Nam. Biên lợi nhuận gộp của MSH đạt 21,77%, cao vượt trội so với mức bình quân 13% – 15% của ngành nhờ tỷ trọng đơn hàng may FOB cấp tiến và quy trình quản trị chi phí tinh gọn.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu thuần đạt 2.698,2 tỷ đồng (+7,8% YoY) và lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ đạt 245,5 tỷ đồng. Nhà máy Sông Hồng 10 đi vào hoạt động ổn định giúp MSH gia tăng công suất đón nhận các đơn hàng giá trị cao từ các thương hiệu thời trang Mỹ như Columbia, Target và Nike. Cấu trúc tài chính của MSH cực kỳ an toàn với lượng tiền mặt và tiền gửi dồi dào, tỷ lệ nợ vay rất thấp. MSH cũng là cổ phiếu có truyền thống trả cổ tức tiền mặt cao (2.500 – 3.500 đồng/cổ phiếu mỗi năm). P/E hiện tại ở mức 5,54 lần phản ánh mức định giá tương đối rẻ so với chất lượng tài sản và năng lực sinh lời của doanh nghiệp.
3. Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ (HTG)
Dệt may Hòa Thọ là đơn vị chủ lực của Tập đoàn Dệt May Việt Nam tại khu vực miền Trung, sở hữu chuỗi sản xuất kết hợp giữa mảng may xuất khẩu (chiếm 75% doanh thu) và mảng kéo sợi (chiếm 25% doanh thu).
Quý 3/2026, HTG đạt kết quả kinh doanh ấn tượng với doanh thu thuần 1.718,0 tỷ đồng (+13,16% YoY) và lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ đạt 108,2 tỷ đồng, tăng trưởng 37,81% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 9 tháng đầu năm 2026, doanh thu thuần đạt 4.541,3 tỷ đồng (+10,62% YoY) và lợi nhuận sau thuế đạt 303,2 tỷ đồng (+14,97% YoY). HTG sở hữu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA) đạt mức cao trên 25%. Với P/E hiện tại chỉ 4,52 lần và tỷ suất cổ tức tiền mặt lên đến 8% – 10%/năm, HTG là cơ hội đầu tư giá trị có nền tảng phòng thủ vững chắc.
4. Công ty Cổ phần Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công (TCM)
TCM sở hữu chuỗi cung ứng khép kín từ Sợi – Dệt – Nhuộm – May, giúp doanh nghiệp chủ động tối đa nguồn nguyên liệu và đáp ứng hoàn hảo các quy tắc xuất xứ từ các hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA. Thị trường xuất khẩu chính của TCM tập trung vào Châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản – được bảo trợ một phần từ tập đoàn mẹ E-Land) và thị trường Mỹ.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu thuần đạt 1.978,2 tỷ đồng (+5,0% YoY) và lợi nhuận sau thuế đạt 110,9 tỷ đồng. Mức tăng trưởng lợi nhuận quý gần nhất có sự chững lại do chi phí đầu vào và chi phí logistics tăng, khiến P/E trượt 4 quý ở mức 10,22 lần. Tuy nhiên, TCM có điểm tựa tiềm năng từ dự án bất động sản TC Tower tại quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh khi các vướng mắc pháp lý dần được tháo gỡ.
5. Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VGT)
Vinatex là doanh nghiệp có quy mô tài sản và doanh thu lớn nhất ngành dệt may Việt Nam. Bức tranh tài chính của VGT trong nửa đầu năm 2026 cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ: doanh thu thuần 6 tháng đạt 9.494,0 tỷ đồng (+9,17% YoY) và lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ đạt 527,6 tỷ đồng, tăng trưởng 49,51% so với cùng kỳ năm 2025.
Sự khởi sắc này đến từ việc các công ty con mảng may mặc duy trì hiệu quả cao, trong khi mảng sợi từng bước cắt giảm lỗ và cân bằng hoạt động. Với giá đóng cửa 11.300 đồng/cổ phiếu, VGT đang giao dịch ở mức P/B chỉ 0,53 lần, thấp hơn rất nhiều so với giá trị sổ sách (BVPS 21.739 đồng), phản ánh tiềm năng gia tăng giá trị đáng kể khi toàn bộ chuỗi sợi – dệt – may của tập đoàn phục hồi hoàn toàn.
6. Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ (STK)
STK là đại diện tiêu biểu cho mảng thượng nguồn ngành dệt may, chuyên sản xuất các sản phẩm sợi Filament chất lượng cao và sợi tái chế (Recycle). Sau giai đoạn khó khăn năm 2024 – 2025 do thị trường sợi thế giới ảm đạm và chi phí khấu hao lớn từ giai đoạn đầu tư dự án nhà máy Unitex, hoạt động kinh doanh của STK trong năm 2026 đang trên lộ trình vượt đáy.
Doanh thu thuần 6 tháng đầu năm 2026 đạt 663,1 tỷ đồng (+16,5% YoY). Khi nhà máy Unitex từng bước nâng công suất vận hành và tối ưu hóa chi phí sản xuất, STK sẽ đón đầu xu hướng tiêu thụ sợi tái chế từ các thương hiệu thời trang quốc tế cam kết mục tiêu phát triển bền vững vào năm 2027 – 2030.
PHẦN 4. HÀM Ý ĐẦU TƯ VÀ CHIẾN LƯỢC THEO DÕI
4.1. Cơ hội đầu tư theo chu kỳ phục hồi và dòng tiền cổ tức
Nhóm cổ phiếu dệt may Việt Nam đang hội tụ các yếu tố thuận lợi cho một chu kỳ đầu tư trung và dài hạn:
Một là, chu kỳ kinh doanh đã qua đáy khó khăn nhất và đang trong pha mở rộng lợi nhuận. Sự cải thiện về lượng đơn hàng và sự ổn định của tỷ giá USD/VND ở vùng cao (quanh 25.600 đồng/USD) tạo môi trường hỗ trợ trực tiếp cho biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu.
Hai là, mặt bằng định giá của các cổ phiếu may mặc đang ở vùng hấp dẫn. Đa phần các doanh nghiệp may mặc hàng đầu (TNG, MSH, HTG, VGT) đang giao dịch ở mức P/E chỉ từ 4,5 đến 6,0 lần, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 5 năm lịch sử của ngành (8,0 – 10,0 lần).
Ba là, tỷ suất cổ tức tiền mặt duy trì ở mức cao và đều đặn (từ 6% đến 10%/năm), đóng vai trò là lớp đệm bảo vệ an toàn cho vốn đầu tư trong các giai đoạn thị trường chung biến động.
4.2. Các yếu tố rủi ro cần lưu ý
- Rủi ro biến động kinh tế tại thị trường tiêu thụ chính
Nếu tăng trưởng kinh tế tại Mỹ hoặc Châu Âu suy yếu ngoài dự kiến, nhu cầu tiêu dùng hàng thời trang không thiết yếu có thể bị ảnh hưởng.
- Rủi ro chi phí vận tải biển
Căng thẳng địa chính trị tại các tuyến hàng hải huyết mạch (như khu vực Biển Đỏ) có thể làm cước tàu biển tăng cao, kéo dài thời gian giao hàng và ảnh hưởng gián tiếp đến kế hoạch kinh doanh của khách hàng.
- Rủi ro chính sách thương mại và rào cản kỹ thuật
Các quy định khắt khe về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tăng chi phí vốn (Capex) cho các giải pháp xanh hóa.
4.3. Định hướng danh mục theo dõi theo 2 kịch bản
Căn cứ vào bối cảnh vĩ mô và sức khỏe nội tại của các doanh nghiệp, chiến lược theo dõi được xây dựng theo 2 kịch bản trọng tâm:
Kịch bản Cơ sở (Xác suất 70%):
- Điều kiện: Kim ngạch xuất khẩu dệt may cả năm 2026 đạt 44,0 – 45,0 tỷ USD; nhu cầu tiêu thụ tại Mỹ và EU duy trì mức tăng trưởng ổn định 8% – 10%; tỷ giá USD/VND dao động trong biên độ kiểm soát; mảng sợi phục hồi nhẹ.
Định hướng danh mục
Ưu tiên phân bổ theo dõi các cổ phiếu may mặc hạ nguồn FOB có lợi thế đơn hàng đầy đủ, hiệu quả sinh lời cao và định giá P/E dưới 6 lần gồm TNG, MSH và HTG. Đây là những mã có khả năng mang lại lợi nhuận kép từ tăng trưởng EPS và dòng cổ tức tiền mặt thực chất.
Kịch bản Tích cực (Xác suất 30%):
- Điều kiện: Nhu cầu tiêu thụ hàng may mặc tại các thị trường phát triển bùng nổ mạnh trong mùa lễ hội cuối năm; dòng đơn hàng từ Bangladesh tiếp tục dịch chuyển sang Việt Nam trên quy mô lớn; mảng kéo sợi và dệt nhuộm phục hồi nhanh hơn dự kiến.
Định hướng danh mục
Bên cạnh nhóm may mặc dẫn dắt (TNG, MSH, HTG), có thể mở rộng danh mục theo dõi sang các cổ phiếu có hệ số đòn bẩy phục hồi tài sản cao như VGT (với kỳ vọng mở rộng P/B từ 0,5x lên 0,8x) và STK (kỳ vọng điểm bùng nổ lợi nhuận từ dự án Unitex).
